拾陳蹈故

shí chén dǎo gù thập trần đạo cố

Hán Việt: thập trần đạo cố · Pinyin: shí chén dǎo gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (trần) + (đạo) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因袭陈词滥调。