拾陳蹈故 shí chén dǎo gù · thập trần đạo cố Hán Việt: thập trần đạo cố · Pinyin: shí chén dǎo gù Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 陳 (trần) + 蹈 (đạo) + 故 (cố)Pinyinshí chén dǎo gùHán Việtthập trần đạo cốCấu tạo拾 + 陳 + 蹈 + 故 · thập + trần + đạo + cố nghĩa thành phần: thập + trần + đạo + cố