拾零打短

shí líng dǎ duǎn thập linh đả đoản

Hán Việt: thập linh đả đoản · Pinyin: shí líng dǎ duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (linh) + (đả) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做零活,打短工。

Eng

  • Cihui 拾零打短 hílíngdǎduǎn f.e. do odd jobs