拾音插座

thập âm sáp tọa

Hán Việt: thập âm sáp tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (âm) + (sáp) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拾音插座 híyīn chāzuò n. phone jack