拿三搬四
nã tam bàn tứ
Hán Việt: nã tam bàn tứ · Pinyin: ná sān bān sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻不服从调派。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装模作样,故意刁难。
Eng
- Cihui 拿三搬四 ásānbānsì f.e. resist orders
Hán Việt: nã tam bàn tứ · Pinyin: ná sān bān sì