拿下堡壘 nã hạ bảo lũy Hán Việt: nã hạ bảo lũy Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 下 (hạ) + 堡 (bảo) + 壘 (lũy)Hán Việtnã hạ bảo lũyCấu tạo拿 + 下 + 堡 + 壘 · nã + hạ + bảo + lũy nghĩa thành phần: nã + hạ + bảo + lũy Nghĩa EngCihui take fort