拿下馬來

ná xià mǎ lái nã hạ mã lai

Hán Việt: nã hạ mã lai · Pinyin: ná xià mǎ lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (hạ) + (mã) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.捕獲。如:「這個難纏的傢伙,只有你有辦法拿下馬來。」 2.收服。《紅樓夢》第二○回:「誰不幫著你呢!誰不是襲人拿下馬來的!」