拿下馬來 ná xià mǎ lái · nã hạ mã lai Hán Việt: nã hạ mã lai · Pinyin: ná xià mǎ lái Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 下 (hạ) + 馬 (mã) + 來 (lai)Pinyinná xià mǎ láiHán Việtnã hạ mã laiCấu tạo拿 + 下 + 馬 + 來 · nã + hạ + mã + lai nghĩa thành phần: nã + hạ + mã + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻将人制服。