拿不住人

nã bất trụ nhân

Hán Việt: nã bất trụ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (trụ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿不住人 ábuzhù rén v.p. can't keep people under control