拿不出去

nã bất xuất khứ

Hán Việt: nã bất xuất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (xuất) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿不出去 ábuchūqù r.v. <coll.> unpresentable; not good looking