拿不好調 nã bất hảo điều Hán Việt: nã bất hảo điều Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 不 (bất) + 好 (hảo) + 調 (điều)Hán Việtnã bất hảo điềuCấu tạo拿 + 不 + 好 + 調 · nã + bất + hảo + điều nghĩa thành phần: nã + bất + hảo + điều Nghĩa EngCihui 拿不好調 ábuhǎo diào v.p. <coll.> sing off key