拿不起來

nã bất khởi lai

Hán Việt: nã bất khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (bất) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.無法用手移動或提起。如:「這個零件有安全裝置,沒有解除設定是拿不起來的。」 2.比喻不能勝任或支配。如:「這人雖身為會長,卻一件事情都拿不起來。」

Eng

  • Cihui 拿不起來 ábuqǐlai r.v. 1. can't pick up 2. <coll.> be unable to handle/manage/control