拿雲握霧

ná yún wò wù nã vân ác vụ

Hán Việt: nã vân ác vụ · Pinyin: ná yún wò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (vân) + (ác) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻待人处世会耍手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对人施展手段。

Eng

  • Cihui 拿雲握霧 áyúnwòwù id. <wr.> extremely capable at