拿雲攫石

ná yún jué shí nã vân quặc thạch

Hán Việt: nã vân quặc thạch · Pinyin: ná yún jué shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (vân) + (quặc) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攫:取。形容古树高耸入云,枝干悬空,姿态奇特,气势雄伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容古树干高耸云霄﹑根盘曲石隙的雄姿。
  • Tân Hoa Tự Điển 攫取。形容古树高耸入云,枝干悬空,姿态奇特,气势雄伟。