拿佛色羅 nã phật sắc la Hán Việt: nã phật sắc la Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 佛 (phật) + 色 (sắc) + 羅 (la)Hán Việtnã phật sắc laCấu tạo拿 + 佛 + 色 + 羅 · nã + phật + sắc + la nghĩa thành phần: nã + phật + sắc + la Nghĩa EngCihui merbaphen