拿你沒轍

ná nǐ méi zhé nã nhĩ một triệt

Hán Việt: nã nhĩ một triệt · Pinyin: ná nǐ méi zhé

Tổng quan

xem 拿你沒辦法|拿你没办法

Cấu tạo: (nã) + (nhĩ) + (một) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 拿你沒辦法|拿你没办法

Eng

  • CC-CEDICT see 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3]
  • Cihui see 拿你沒辦法|拿你没办法