拿來主義

ná lái zhǔ yì nã lai chủ nghĩa

Hán Việt: nã lai chủ nghĩa · Pinyin: ná lái zhǔ yì

Tổng quan

thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)

Cấu tạo: (nã) + (lai) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓吸收外来事物的长处为我所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓吸收外来事物的长处为我所用。

Eng

  • CC-CEDICT the attitude of mechanically borrowing (ideas etc)
  • Cihui the attitude of mechanically borrowing (ideas etc)