拿刀動杖
nã đao động trượng
Hán Việt: nã đao động trượng · Pinyin: ná dāo nòng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挥舞刀枪棍棒。泛指动武。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"拿刀弄杖"。
Eng
- Cihui 拿刀動杖 ádāodòngzhàng f.e. <coll.> rattle the saber; prepare for war