拿印把兒
nã ấn bả nhi
Hán Việt: nã ấn bả nhi · Pinyin: ná yìn bà ér
Tổng quan
nắm quyền: cầm quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm quyền: cầm quyền
- Cihui nắm quyền; cầm quyền。指做官;掌權。也說拿印把子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掌握權柄。如:「這事由上頭拿印把兒,我無權決定。」