拿印把子 ná yìn bà zǐ · nã ấn bả tử Hán Việt: nã ấn bả tử · Pinyin: ná yìn bà zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 印 (ấn) + 把 (bả) + 子 (tử)Pinyinná yìn bà zǐHán Việtnã ấn bả tửCấu tạo拿 + 印 + 把 + 子 · nã + ấn + bả + tử nghĩa thành phần: nã + ấn + bả + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指做官掌有实权。EngCihui 拿印把子 á yìnbàzi v.o. <coll.> be in power