拿定方針

nã định phương châm

Hán Việt: nã định phương châm

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (định) + (phương) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿定方針 ádìng fāngzhēn v.o. 1. determine a policy 2. hold fast to a policy