拿得住

nã đắc trụ

Hán Việt: nã đắc trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌握得住。如:「他處理事情,比別人拿得住些。」

Eng

  • Cihui 拿得住 ádezhù r.v. 1. be able to hold/keep/etc. 2. be able to control/manage/etc.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拿不住