拿得出去 nã đắc xuất khứ Hán Việt: nã đắc xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtnã đắc xuất khứCấu tạo拿 + 得 + 出 + 去 · nã + đắc + xuất + khứ nghĩa thành phần: nã + đắc + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 拿得出去 ádechūqù r.v. <coll.> have a fine appearance; be very presentable