拿得出去

nã đắc xuất khứ

Hán Việt: nã đắc xuất khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (đắc) + (xuất) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿得出去 ádechūqù r.v. <coll.> have a fine appearance; be very presentable