拿得起來
nã đắc khởi lai
Hán Việt: nã đắc khởi lai · Pinyin: ná dé qǐ lái
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 拿得起來 ádeqǐlai r.v. 1. can afford 2. can raise ◆s.v. 1. decisive 2. <coll.> competent
Hán Việt: nã đắc khởi lai · Pinyin: ná dé qǐ lái