拿戈瑪第 ná gē mǎ dì · nã qua mã đệ Hán Việt: nã qua mã đệ · Pinyin: ná gē mǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 戈 (qua) + 瑪 (mã) + 第 (đệ)Pinyinná gē mǎ dìHán Việtnã qua mã đệCấu tạo拿 + 戈 + 瑪 + 第 · nã + qua + mã + đệ nghĩa thành phần: nã + qua + mã + đệ