拿撒勒人 nã tát lặc nhân Hán Việt: nã tát lặc nhân Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 撒 (tát) + 勒 (lặc) + 人 (nhân)Hán Việtnã tát lặc nhânCấu tạo拿 + 撒 + 勒 + 人 · nã + tát + lặc + nhân nghĩa thành phần: nã + tát + lặc + nhân Nghĩa EngCihui Nazarene