拿班作勢

ná bān zuò shì nã ban tác thế

Hán Việt: nã ban tác thế · Pinyin: ná bān zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (ban) + (tác) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势:姿态。指摆架子,装模作样
  • Tân Hoa Tự Điển 装模作样。

Eng

  • Cihui 拿班作勢 ábānzuòshì f.e. <coll.> put on airs