拿破譖的 nã phá trấm đích Hán Việt: nã phá trấm đích Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 破 (phá) + 譖 (trấm) + 的 (đích)Hán Việtnã phá trấm đíchCấu tạo拿 + 破 + 譖 + 的 · nã + phá + trấm + đích nghĩa thành phần: nã + phá + trấm + đích Nghĩa EngCihui napoleonic