拿粗夾細

ná cū jiā xì nã thô giáp tế

Hán Việt: nã thô giáp tế · Pinyin: ná cū jiā xì

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (thô) + (giáp) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿粗夾細 ácūjiāxì id. cause sb. trouble