拿粗挾細

ná cū xié xì nã thô hiệp tế

Hán Việt: nã thô hiệp tế · Pinyin: ná cū xié xì

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (thô) + (hiệp) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿:刁难;挟:挟制;粗细:指大小粗细之事。比喻寻事生非;挑剔冒犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 拿刁难;挟挟制;粗细指大小粗细之事。比喻寻事生非;挑剔冒犯。