拿腔作樣 ná qiāng zuò yàng · nã khang tác dạng Hán Việt: nã khang tác dạng · Pinyin: ná qiāng zuò yàng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 腔 (khang) + 作 (tác) + 樣 (dạng)Pinyinná qiāng zuò yàngHán Việtnã khang tác dạngCấu tạo拿 + 腔 + 作 + 樣 · nã + khang + tác + dạng nghĩa thành phần: nã + khang + tác + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿腔拿调,故意做作想引人注意或吓唬人。