拿腔作調

ná qiāng zuò diào nã khang tác điều

Hán Việt: nã khang tác điều · Pinyin: ná qiāng zuò diào

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (khang) + (tác) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿腔作調 áqiāngzuòdiào f.e. overemphasize one's own importance