拿腔做勢
nã khang tố thế
Hán Việt: nã khang tố thế · Pinyin: ná qiāng zuò shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腔:说话的腔调;势:姿态。装模作样,装腔作势
- Tân Hoa Tự Điển 1.装模作样;装腔作势。
- Tân Hoa Tự Điển 装模作样,装腔作势。
Hán Việt: nã khang tố thế · Pinyin: ná qiāng zuò shì