拿賊見贓 ná zéi jiàn zāng · nã tặc kiến tang Hán Việt: nã tặc kiến tang · Pinyin: ná zéi jiàn zāng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 賊 (tặc) + 見 (kiến) + 贓 (tang)Pinyinná zéi jiàn zāngHán Việtnã tặc kiến tangCấu tạo拿 + 賊 + 見 + 贓 · nã + tặc + kiến + tang nghĩa thành phần: nã + tặc + kiến + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉贼要查到赃物做凭证。