拿錢不當錢花
nã tiễn bất đương tiễn hoa
Hán Việt: nã tiễn bất đương tiễn hoa
Tổng quan
Cấu tạo: 拿 (nã) + 錢 (tiễn) + 不 (bất) + 當 (đương) + 錢 (tiễn) + 花 (hoa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拿錢不當錢花 á qián bùdàng qián huā v.p. spend money recklessly