拿鐵咖啡

ná tiě kā fēi nã thiết già phê

Hán Việt: nã thiết già phê · Pinyin: ná tiě kā fēi

Tổng quan

cà phê latte

Cấu tạo: (nã) + (thiết) + (già) + (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà phê latte

Eng

  • CC-CEDICT caffe latte
  • Cihui caffe latte