拿錯東西 nã thác đông tây Hán Việt: nã thác đông tây Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 錯 (thác) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtnã thác đông tâyCấu tạo拿 + 錯 + 東 + 西 · nã + thác + đông + tây nghĩa thành phần: nã + thác + đông + tây Nghĩa EngCihui get the wrong sow by the ear