拿雲捉月
nã vân tróc nguyệt
Hán Việt: nã vân tróc nguyệt · Pinyin: ná yún zhuō yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容本領高強。《西湖佳話.西泠韻跡》:「到了今日,方知甥女有此拿雲捉月之才能。」也作「拿雲握霧」。
Eng
- Cihui 拿雲捉月 áyúnzhuōyuè id. <wr.> highly talented; of great ability