拿雲攫石 ná yún jué shí · nã vân quặc thạch Hán Việt: nã vân quặc thạch · Pinyin: ná yún jué shí Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 雲 (vân) + 攫 (quặc) + 石 (thạch)Pinyinná yún jué shíHán Việtnã vân quặc thạchCấu tạo拿 + 雲 + 攫 + 石 · nã + vân + quặc + thạch nghĩa thành phần: nã + vân + quặc + thạch