持久之計
trì cửu chi kế
Hán Việt: trì cửu chi kế · Pinyin: chí jiǔ zhī jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持久:持之以久,即长久。长久的打算或谋略。
- Tân Hoa Tự Điển 持久持之以久,即长久。长久的打算或谋略。
Hán Việt: trì cửu chi kế · Pinyin: chí jiǔ zhī jì