持久性毒劑

chí jiǔ xìng dú jì trì cửu tính độc tề

Hán Việt: trì cửu tính độc tề · Pinyin: chí jiǔ xìng dú jì

Tổng quan

chất độc tồn lưu

Cấu tạo: (trì) + (cửu) + (tính) + (độc) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất độc tồn lưu

Eng

  • CC-CEDICT persistent agent
  • Cihui persistent agent