持久菌素 trì cửu khuẩn tố Hán Việt: trì cửu khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttrì cửu khuẩn tốCấu tạo持 + 久 + 菌 + 素 · trì + cửu + khuẩn + tố nghĩa thành phần: trì + cửu + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui enradin