持久連接 trì cửu liên tiếp Hán Việt: trì cửu liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việttrì cửu liên tiếpCấu tạo持 + 久 + 連 + 接 · trì + cửu + liên + tiếp nghĩa thành phần: trì + cửu + liên + tiếp Nghĩa EngCihui Persistent Connection