持刀動杖
trì đao động trượng
Hán Việt: trì đao động trượng · Pinyin: chí dāo dòng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持:拿;杖:木棒。用以指动武。
- Tân Hoa Tự Điển 持拿。杖木棒。指动武。
Hán Việt: trì đao động trượng · Pinyin: chí dāo dòng zhàng