持刀行兇 trì đao hành hung Hán Việt: trì đao hành hung Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 刀 (đao) + 行 (hành) + 兇 (hung)Hán Việttrì đao hành hungCấu tạo持 + 刀 + 行 + 兇 · trì + đao + hành + hung nghĩa thành phần: trì + đao + hành + hung Nghĩa EngCihui 持刀行凶 hídāoxíngxiōng f.e. attack sb. with a knife in hand