持危扶傾

trì nguy phù khuynh

Hán Việt: trì nguy phù khuynh

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (nguy) + (phù) + (khuynh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持危扶傾 híwēifúqīng id. act as a champion of justice