持危扶顛 chí wēi fú diān · trì nguy phù điên Hán Việt: trì nguy phù điên · Pinyin: chí wēi fú diān Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 危 (nguy) + 扶 (phù) + 顛 (điên)Pinyinchí wēi fú diānHán Việttrì nguy phù điênCấu tạo持 + 危 + 扶 + 顛 · trì + nguy + phù + điên nghĩa thành phần: trì + nguy + phù + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶持危困的局面。