持句神咒经

trì cú thần chú kinh

Hán Việt: trì cú thần chú kinh

Tổng quan

trì cú thần chú kinh (經名)別名陀羅尼句經,一卷,吳支謙譯。與陀鄰尼鉢經同本異譯。☸

Cấu tạo: (trì) + (cú) + (thần) + (chú) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì cú thần chú kinh (經名)別名陀羅尼句經,一卷,吳支謙譯。與陀鄰尼鉢經同本異譯。☸