持幣待購 trì tệ đãi cấu Hán Việt: trì tệ đãi cấu Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 幣 (tệ) + 待 (đãi) + 購 (cấu)Hán Việttrì tệ đãi cấuCấu tạo持 + 幣 + 待 + 購 · trì + tệ + đãi + cấu nghĩa thành phần: trì + tệ + đãi + cấu Nghĩa EngCihui 持幣待購 híbìdàigòu f.e. 1. rush to buy with cash in hand 2. compete to buy scarce goods