持幣搶購 trì tệ thưởng cấu Hán Việt: trì tệ thưởng cấu Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 幣 (tệ) + 搶 (thưởng) + 購 (cấu)Hán Việttrì tệ thưởng cấuCấu tạo持 + 幣 + 搶 + 購 · trì + tệ + thưởng + cấu nghĩa thành phần: trì + tệ + thưởng + cấu Nghĩa EngCihui 持幣搶購 híbìqiǎnggòu f.e. <PRC> rush to buy scarce goods with cash in hand